kỉ cương

kỉ cương

Một lớp học có kỉ cương tốt với học sinh ngồi ngay ngắn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trật tự xã hội, phép tắc chung: "kỉ cương" chỉ những quy tắc, luật lệ, chuẩn mực được thiết lập để duy trì trật tự sự ổn định trong một tập thể, tổ chức hoặc xã hội.
    • Kỷ luật, nề nếp: "kỉ cương" cũng mang nghĩa là sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, tạo nên một môi trường tổ chức khuôn phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xã hội cần kỉ cương để phát triển bền vững. (Xã hội cần trật tự, luật lệ để phát triển ổn định.)
    • Trong quân đội, kỉ cương yếu tố sống còn. (Trong quân đội, việc tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt rất quan trọng.)
    • Nhà trường duy trì kỉ cương để học sinh học tập tốt. (Nhà trường giữ gìn nề nếp để học sinh môi trường học tập hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỉ cương phép nước": trật tự luật pháp của quốc gia.
    • Mọi công dân đều phải tôn trọng kỉ cương phép nước. (Mọi người dân đều phải tuân thủ luật pháp trật tự của đất nước.)
  • "thời nào kỉ cương ấy": mỗi thời đại những quy tắc trật tự riêng, phù hợp với hoàn cảnh.
    • Thời nào kỉ cương ấy, không thể áp dụng luật cho xã hội hiện đại. (Mỗi thời kỳ những quy định riêng, không thể dùng luật lệ cho xã hội ngày nay.)
  • "giữ gìn kỉ cương": bảo vệ duy trì trật tự, kỷ luật.
    • Người lãnh đạo phải giữ gìn kỉ cương trong tổ chức. (Người đứng đầu phải đảm bảo duy trì kỷ luật trong tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỷ cương (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "kỉ cương", mang nghĩa tương tự.
    • Kỷ cương trong lớp học rất quan trọng. (Trật tự trong lớp học rất quan trọng.)
  • Kỷ luật (danh từ): quy tắc, luật lệ trong một tập thể, thường nhấn mạnh vào sự tuân thủ.
    • Kỷ luật quân đội rất nghiêm ngặt. (Quy tắc trong quân đội rất nghiêm ngặt.)
  • Vô kỉ luật (tính từ): thiếu trật tự, không tuân thủ quy tắctrái nghĩa với "kỉ cương".
    • Hành vi vô kỉ luật bị phê phán. (Hành vi thiếu trật tự bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Trật tự: sự sắp xếp tổ chức, không hỗn loạn.
  • Khuôn phép: những quy tắc, lề thói trong gia đình hoặc tập thể.
  • Nề nếp: thói quen, lối sống tổ chức, ngăn nắp.
Thành ngữ liên quan
  • Kỉ cương nghiêm minh: trật tự kỷ luật được thực thi một cách chặt chẽ, công bằng.
    • Nhà nước cần xây dựng một xã hội kỉ cương nghiêm minh. (Nhà nước cần tạo ra một xã hội trật tự kỷ luật chặt chẽ.)
  • Phá vỡ kỉ cương: hành động làm mất trật tự, không tuân thủ quy tắc.
    • Hành vi phá vỡ kỉ cương sẽ bị xử lý nghiêm. (Hành vi làm mất trật tự sẽ bị xử lý nghiêm khắc.)